nhũn nhùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mềm, nát, nhão đến mức không còn giữ được hình dạng hoặc độ rắn chắc ban đầu: Từ này thường dùng để mô tả trạng thái của trái cây chín quá, rau củ luộc quá lâu, hoặc các vật chất mềm dẻo khác.
- Có cảm giác mềm oặt, yếu ớt, thiếu sức sống (dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ): Đôi khi được dùng để ví von về tinh thần hoặc thái độ thiếu kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả xoài này chín quá, cầm lên thấy nhũn nhùn. (Trái xoài này chín quá, cầm lên thấy mềm nhũn.)
- Rau muống luộc lâu quá nên đã nhũn nhùn, mất ngon. (Rau muống luộc lâu quá nên đã nát nhũn, mất ngon.)
- Bánh mì để lâu ngày trong hộp bị ỉu, nhũn nhùn hết cả. (Bánh mì để lâu ngày trong hộp bị ỉu, mềm nhũn hết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh mức độ: Từ láy "nhũn nhùn" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với từ gốc "nhũn", diễn tả mức độ mềm nát rất cao.
- Củ khoai lang hấp đến mức nhũn nhùn, dùng thìa múc dễ dàng. (Củ khoai lang hấp đến mức mềm nhũn ra, dùng thìa múc dễ dàng.)
Dùng trong so sánh, ví von (ít phổ biến):
- Sau trận ốm, người anh ấy yếu đi, cảm giác nhũn nhùn như bún. (Sau trận ốm, người anh ấy yếu đi, cảm giác mềm oặt như bún.)
Biến thể và từ gần giống
Nhũn (tính từ): Mềm đến mức nát ra, không còn nguyên hình dạng. Đây là từ gốc.
- Chuối chín nhũn. (Chuối chín nhũn.)
Nhão (tính từ): Ở trạng thái lỏng, sệt, mất độ đặc. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về đồ ăn.
- Cháo nấu quá nhão. (Cháo nấu quá nhão.)
Nát (tính từ): Vỡ vụn, tan rã, không còn nguyên vẹn. Nhấn mạnh vào sự phá vỡ cấu trúc hơn là độ mềm.
- Bánh ngọt bị nát trong hộp. (Bánh ngọt bị nát trong hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Mềm nhũn: Cùng nghĩa, diễn tả trạng thái mềm đến mức không giữ được hình dạng.
- Mềm oặt: Nhấn mạnh vào sự mềm và rũ xuống, thường dùng cho rau luộc hoặc cây cỏ.
- Ỉu (tính từ): Thường dùng cho bánh mì, hoa quả héo, mềm và mất độ tươi.
Từ trái nghĩa
- Rắn chắc: Có độ cứng và chắc chắn.
- Giòn: Dễ vỡ thành mảnh nhỏ khi cắn hoặc bẻ, có âm thanh.
- Tươi: Còn mới, còn độ cứng và sức sống (với rau củ quả).
Lưu ý sử dụng
- "Nhũn nhùn" là từ láy: Từ này có cấu tạo láy âm đầu "nh", tạo cảm giác về một trạng thái mềm mại, nhão nhoẹt. Nó thường mang sắc thái biểu cảm (thường là tiêu cực) hơn so với từ đơn "nhũn".
- Ngữ cảnh sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong văn bản trang trọng. Thường áp dụng cho thực phẩm, đồ vật có kết cấu mềm.
- Nát quá: Quả na chín quá nhũn nhủn.